hà châu

Học thuật
Thân thiện
hà châu

Hai vợ chồng già sống hòa thuận như hà châu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi bến sông tiếng chim thư hòa hợp: "Hà châu" một từ cổ, dùng để chỉ một bến sông nơi tiếng chim kêu hòa hợp, tạo nên một khung cảnh yên bình, thanh nhã.
    • lứa đôi vợ chồng đức hạnh thuận hòa: Từ này thường được dùng trong văn chương cổ điển như một hình ảnh ẩn dụ, von cho một cặp vợ chồng hòa thuận, đức hạnh cuộc sống êm ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca, hình ảnh "hà châu" thường gợi lên một bến nước thanh bình.
    • Ước mong đôi trẻ sống với nhau như "hà châu", thuận hòa hạnh phúc trọn đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hà châu chi lạc": Niềm vui, sự hòa hợp nơi bến sông (hà châu). Cụm từ này nhấn mạnh sự hài hòa, an vui.
    • Cuộc sống của họ tựa như "hà châu chi lạc", đầy ắp tiếng cười sự thuận thảo.
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Sông.
  • Châu (danh từ): Bãi, bến (thường bãi cát, bến nước).
Từ đồng nghĩa
  • Giai lão: Sống với nhau đến già, chỉ hạnh phúc lâu dài của vợ chồng.
  • Thuận hòa: Hòa thuận, êm ấm (dùng để miêu tả mối quan hệ).
Thành ngữ liên quan
  • "Loan phượng hòa minh": Chim loan chim phượng hòa tiếng hót, von cảnh vợ chồng hòa thuận, hạnh phúc. ý nghĩa tương tự như "hà châu".
    • Cầu chúc đôi uyên ương "loan phượng hòa minh", "hà châu" thuận hòa.
hà châu

Hai vợ chồng già sống hòa thuận như hà châu.

  1. nơi bến sông tiếng chim thư hoà hợp, lứa đôi vợ chồng đức hạnh thuận hoà

Từ gần giống